giụi mắt

giụi mắt

Bé ngủ dậy và giụi mắt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay chà xát nhẹ lên mắt: Hành động dùng các ngón tay hoặc mu bàn tay xoa, chà nhẹ lên vùng mắt, thường khi mới thức dậy, khi mệt mỏi hoặc khi vật lạ rơi vào mắt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngủ dậy giụi mắt. (Đứa trẻ thức dậy chà xát mắt.)
    • Anh ấy giụi mắt cảm thấy mỏi mắt sau nhiều giờ đọc sách. (Anh ấy chà xát mắt cảm thấy mỏi mắt sau nhiều giờ đọc sách.)
    • ấy vô tình giụi mắt khi bụi bay vào. ( ấy vô tình chà xát mắt khi bụi bay vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giụi mắt cho tỉnh ngủ": hành động giụi mắt để nhanh chóng tỉnh táo sau khi ngủ dậy.
    • Cậu giụi mắt cho tỉnh ngủ rồi mới bước xuống giường. (Cậu chà xát mắt cho tỉnh ngủ rồi mới bước xuống giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Giụi (động từ): động tác chà xát nhẹ, thường dùng cho mắt. Có thể dùng độc lập trong ngữ cảnh phù hợp.
    • Mắt cậu ngứa, cậu cứ giụi liên tục. (Mắt cậu ngứa, cậu cứ chà xát liên tục.)
  • Xoa mắt (cụm động từ): có nghĩa tương tự "giụi mắt", nhưng "xoa" thường nhẹ nhàng đều đặn hơn.
  • Day mắt (cụm động từ): dùng đầu ngón tay ấn xoay tròn nhẹ quanh vùng mắt, thường với mục đích giảm mỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Chà mắt: Cùng chỉ hành động dùng tay cọ xát lên mắt, nhưng "chà" có thể mang tính chất mạnh hơn so với "giụi".
Lưu ý sử dụng
  • "Giụi mắt" một động từ miêu tả hành động cụ thể, tự nhiên. Không nên giụi mắt quá mạnh có thể gây tổn thương cho mắt.
  • Từ này thường được dùng trong văn nói văn viết mô tả sinh hoạt hàng ngày.