giụi mắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay chà xát nhẹ lên mắt: Hành động dùng các ngón tay hoặc mu bàn tay xoa, chà nhẹ lên vùng mắt, thường khi mới thức dậy, khi mệt mỏi hoặc khi có vật lạ rơi vào mắt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bé ngủ dậy và giụi mắt. (Đứa trẻ thức dậy và chà xát mắt.)
- Anh ấy giụi mắt vì cảm thấy mỏi mắt sau nhiều giờ đọc sách. (Anh ấy chà xát mắt vì cảm thấy mỏi mắt sau nhiều giờ đọc sách.)
- Cô ấy vô tình giụi mắt khi bụi bay vào. (Cô ấy vô tình chà xát mắt khi bụi bay vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giụi mắt cho tỉnh ngủ": hành động giụi mắt để nhanh chóng tỉnh táo sau khi ngủ dậy.
- Cậu bé giụi mắt cho tỉnh ngủ rồi mới bước xuống giường. (Cậu bé chà xát mắt cho tỉnh ngủ rồi mới bước xuống giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Giụi (động từ): động tác chà xát nhẹ, thường dùng cho mắt. Có thể dùng độc lập trong ngữ cảnh phù hợp.
- Mắt cậu bé ngứa, cậu cứ giụi liên tục. (Mắt cậu bé ngứa, cậu cứ chà xát liên tục.)
- Xoa mắt (cụm động từ): có nghĩa tương tự "giụi mắt", nhưng "xoa" thường nhẹ nhàng và đều đặn hơn.
- Day mắt (cụm động từ): dùng đầu ngón tay ấn và xoay tròn nhẹ quanh vùng mắt, thường với mục đích giảm mỏi.
Từ đồng nghĩa
- Chà mắt: Cùng chỉ hành động dùng tay cọ xát lên mắt, nhưng "chà" có thể mang tính chất mạnh hơn so với "giụi".
Lưu ý sử dụng
- "Giụi mắt" là một động từ miêu tả hành động cụ thể, tự nhiên. Không nên giụi mắt quá mạnh vì có thể gây tổn thương cho mắt.
- Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết mô tả sinh hoạt hàng ngày.